bug out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Phồng lên, nhô ra: "bug out" mô tả hành động của một bộ phận cơ thể (thường là mắt) phồng lên hoặc lồi ra bất thường.
- Rời khỏi nơi nào đó một cách vội vã, đặc biệt là vì sợ hãi hoặc nguy hiểm: Trong ngữ cảnh không chính thức, "bug out" có nghĩa là bỏ chạy, rút lui nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Phồng lên, nhô ra:
- His eyes bugged out when he saw the ghost. (Mắt anh ấy trợn tròn lên khi nhìn thấy con ma.)
- The frog's throat bugged out as it croaked. (Cổ họng con ếch phồng lên khi nó kêu ộp ộp.)
Rời khỏi vội vã:
- We need to bug out before the storm hits. (Chúng ta cần phải chuồn đi trước khi cơn bão ập đến.)
- The soldiers bugged out of the village when the enemy approached. (Những người lính rút lui khỏi ngôi làng khi kẻ thù đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bug out" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khẩn cấp để chỉ việc rút lui nhanh chóng.
- The mission was compromised, so the team decided to bug out. (Nhiệm vụ bị lộ, vì vậy đội quyết định rút lui.)
"Bug out" cũng có thể chỉ sự ngạc nhiên cực độ khi mắt trợn tròn.
- Her eyes bugged out in shock when she heard the news. (Mắt cô ấy trợn tròn vì sốc khi nghe tin tức.)
Biến thể và từ gần giống
Bug-eyed (tính từ): có mắt lồi ra, trợn tròn.
- The bug-eyed monster scared the children. (Con quái vật mắt lồi làm bọn trẻ sợ hãi.)
Bug-out (danh từ): cuộc rút lui khẩn cấp, hoặc kế hoạch rút lui.
- They had a bug-out plan in case of an earthquake. (Họ có một kế hoạch rút lui trong trường hợp có động đất.)
Từ đồng nghĩa
- Bulge out: phồng lên, nhô ra.
- His stomach bulged out after the big meal. (Bụng anh ấy phồng lên sau bữa ăn lớn.)
- Flee: chạy trốn.
- They had to flee the burning building. (Họ phải chạy trốn khỏi tòa nhà đang cháy.)
- Evacuate: sơ tán.
- The residents were evacuated before the flood. (Cư dân đã được sơ tán trước trận lụt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bug off: (thông tục) biến đi, cút đi.
- Tell him to bug off; we're busy. (Bảo anh ta biến đi; chúng ta đang bận.)
- Bug out on someone: bỏ rơi ai đó một cách đột ngột.
- He bugged out on his friends when the party got boring. (Anh ta bỏ rơi bạn bè khi bữa tiệc trở nên nhàm chán.)
Thành ngữ liên quan
- Bug out one's eyes: làm mắt ai đó trợn tròn (thường vì ngạc nhiên hoặc sợ hãi).
- The magician's trick bugged out everyone's eyes. (Màn ảo thuật của nhà ảo thuật làm mắt mọi người trợn tròn.)